Edmond de Goncourt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Edmond de Goncourt: Một nhà văn người Pháp, nổi tiếng với sự cộng tác chặt chẽ với em trai Jules de Goncourt trong việc viết sách. Ông được biết đến nhiều qua việc di chúc thành lập giải thưởng văn học Prix Goncourt (1822-1896).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edmond de Goncourt is remembered for his detailed journals and his contribution to French literature. (Edmond de Goncourt được nhớ đến những cuốn nhật ký chi tiết đóng góp của ông cho văn học Pháp.)
    • The collaboration between Edmond de Goncourt and his brother Jules produced many influential works. (Sự cộng tác giữa Edmond de Goncourt em trai Jules đã tạo ra nhiều tác phẩm ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Edmond de Goncourt": Di sản của Edmond de Goncourt, thường đề cập đến giải thưởng văn học các tác phẩm ông để lại.
    • The legacy of Edmond de Goncourt continues to shape French literary culture through the prestigious prize. (Di sản của Edmond de Goncourt tiếp tục định hình văn hóa văn học Pháp thông qua giải thưởng danh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Goncourt (Danh từ): Thường dùng để chỉ giải thưởng văn học Prix Goncourt do Edmond de Goncourt sáng lập.

    • Winning the Goncourt is a great honor for any French author. (Giành giải Goncourt một vinh dự lớn cho bất kỳ tác giả Pháp nào.)
  • Goncourt brothers (Danh từ): Anh em nhà Goncourt, chỉ Edmond Jules de Goncourt.

    • The Goncourt brothers were pioneers of literary naturalism. (Anh em nhà Goncourt những người tiên phong của chủ nghĩa tự nhiên trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • French writer: Nhà văn Pháp (mô tả chung).
  • Literary figure: Nhân vật văn học.
Thành ngữ liên quan
  • To win the Goncourt: Đoạt giải Goncourt. Cụm từ này liên quan trực tiếp đến di sản của Edmond de Goncourt.
    • Her dream was to write a novel good enough to win the Goncourt. (Ước mơ của ấy viết một cuốn tiểu thuyết đủ hay để đoạt giải Goncourt.)
Noun
  1. nhà văn người Pháp, người cộng sự với Jules de Goncourt - em trai ông để viết sách, chuẩn bị xuất bản cuốn Prix Goncourt (1822-1896)